| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Decabromodiphenyl Ethane là chất chống cháy loại phụ gia hiệu quả cao được thiết kế riêng cho nhựa kỹ thuật và vật liệu điện. Các đặc tính nổi bật của nó—hàm lượng brom cực cao, điểm nóng chảy 345°C và khả năng tương thích môi trường tuyệt vời—làm cho nó trở thành giải pháp đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ nghiêm ngặt. Không giống như các chất chống cháy thông thường, nó được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn của vật liệu đồng thời mang lại khả năng chống cháy vượt trội, khiến nó trở nên lý tưởng cho các thiết bị điện tử, thiết bị điện và linh kiện công nghiệp. Các tùy chọn giá đỡ có thể tùy chỉnh và cách sử dụng tương đương với bột giúp đơn giản hóa việc tích hợp, đảm bảo các nhà sản xuất có thể đáp ứng các nhu cầu lập công thức cụ thể mà không làm gián đoạn quá trình sản xuất.

Hàm lượng brom cực cao của nó là nền tảng cho hiệu suất chống cháy của nó. Trong quá trình đốt cháy, nó giải phóng các gốc brom làm gián đoạn phản ứng dây chuyền đốt cháy, nhanh chóng ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa và giảm phát thải khói. Điều này đảm bảo các sản phẩm cuối cùng (ví dụ: đầu nối điện, vỏ nhựa) vượt qua các thử nghiệm ngọn lửa nghiêm ngặt như UL94 V-0 và IEC 60695. Ví dụ: trong các ứng dụng vật liệu điện, nó ngăn các thành phần nhựa bắt lửa và gây cháy, bảo vệ các bộ phận điện tử nhạy cảm.
Decabromodiphenyl Ethane đáp ứng các tiêu chuẩn sinh thái nghiêm ngặt dành cho vật liệu bền vững, bao gồm RoHS 2.0, REACH SVHC và Dự luật 65 của California. Nó không chứa các chất bị hạn chế nên phù hợp để xuất khẩu sang các khu vực được quản lý về môi trường. Việc tuân thủ này rất quan trọng đối với các nhà sản xuất nhắm đến thị trường toàn cầu, vì các vật liệu không tuân thủ sẽ phải đối mặt với lệnh cấm hoặc hình phạt nhập khẩu. Nó cũng hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang sản xuất xanh, giúp các thương hiệu xây dựng danh tiếng về trách nhiệm với môi trường.
Với điểm nóng chảy 345oC , nó thể hiện sự ổn định nhiệt mạnh mẽ trong các bước xử lý ở nhiệt độ cao như ép đùn trục vít đôi và ép phun. Nó không bị phân hủy hoặc mất hiệu quả khi tiếp xúc với nhiệt độ cao cần thiết cho nhựa kỹ thuật (ví dụ: hỗn hợp nhựa ABS, PC/ABS), đảm bảo hiệu suất chống cháy ổn định trong sản phẩm cuối cùng. Sự ổn định này cũng ngăn ngừa sự hình thành các sản phẩm phụ độc hại trong quá trình chế biến, bảo vệ sức khỏe người lao động và chất lượng sản xuất.
Có sẵn dưới dạng hạt nhựa (được sản xuất thông qua ép đùn trục vít đôi với các tác nhân tạo hạt và phân tán), nó đạt được độ phân tán vượt trội trong nhựa gốc. Không giống như các chất chống cháy dạng bột có xu hướng kết tụ và tạo ra các điểm yếu, dạng masterbatch phân bổ đều, đảm bảo mọi bộ phận của vật liệu đều có khả năng chống cháy ổn định. Sự phân tán đồng đều này cũng bảo toàn các tính chất cơ học của nhựa kỹ thuật (ví dụ: độ bền va đập, độ bền kéo), tránh đánh đổi hiệu suất vì an toàn cháy nổ.
Được thiết kế để phù hợp với phương pháp sử dụng và mức độ bổ sung của chất chống cháy bột truyền thống, nó không yêu cầu điều chỉnh dây chuyền sản xuất hiện có. Các nhà sản xuất có thể thay thế trực tiếp chất chống cháy dạng bột bằng masterbatch này, loại bỏ nhu cầu sửa đổi thiết bị hoặc đào tạo người vận hành. Ví dụ, một nhà máy sản xuất vỏ thiết bị điện có thể chuyển sang masterbatch mà không thay đổi thông số ép phun, duy trì tốc độ sản xuất và giảm chi phí chuyển đổi.
Nó cung cấp các loại nhựa mang có thể tùy chỉnh (ví dụ: PP, PE, ABS, PC) để phù hợp với các công thức khác nhau của nhà sản xuất. Tính linh hoạt này đảm bảo khả năng tương thích tối ưu với các vật liệu cơ bản, ngăn ngừa các vấn đề như tách pha hoặc giảm hiệu suất cơ học. Ví dụ: nhà sản xuất sử dụng ABS cho vỏ điện tử có thể chọn chất mang dựa trên ABS, đảm bảo chất chống cháy tích hợp liền mạch và tăng cường an toàn cháy nổ của vỏ mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Số CAS | 84852-53-9 |
| Công thức phân tử | C₁₄H₄Br₁₀ |
| Trọng lượng phân tử | 971,222 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | Bột (có sẵn dưới dạng masterbatch dạng hạt) |
| điểm nóng chảy | 345oC |
| Các tính năng chính | Hàm lượng brom cực cao; khả năng tương thích môi trường tuyệt vời; ổn định nhiệt độ cao; tăng cường phân tán |
| Sự tuân thủ | Đáp ứng RoHS 2.0, REACH SVHC và Dự luật 65 của California; không chứa chất bị hạn chế |
| Tùy chọn nhà cung cấp dịch vụ | Có thể tùy chỉnh (ví dụ: PP, PE, ABS, PC) |
| Đảm bảo chất lượng | Tuân thủ các tiêu chuẩn vật liệu chống cháy công nghiệp; thử nghiệm hàng loạt về hàm lượng brom, độ ổn định nhiệt và độ phân tán |
| Khả năng tương thích sử dụng | Phù hợp với phương pháp sử dụng và mức độ bổ sung của chất chống cháy dạng bột truyền thống; không cần điều chỉnh dây chuyền sản xuất |
Trong thiết bị điện tử, Decabromodiphenyl Ethane được sử dụng trong nhựa kỹ thuật cho các đầu nối, vỏ cảm biến và các thành phần bảng mạch in (PCB). Nó bảo vệ các bộ phận này khỏi cháy trong trường hợp có sự cố về điện (ví dụ: đoản mạch), đảm bảo các thiết bị như điện thoại thông minh, máy tính xách tay và bộ điều khiển công nghiệp vẫn an toàn. Đối với các thiết bị điện (ví dụ tủ lạnh, điều hòa), nó được thêm vào các bộ phận bằng nhựa bên trong (ví dụ vỏ động cơ) để chống cháy lan, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn như IEC 60335-1.
Đối với các vật liệu điện như cách điện dây và cáp, cách điện động cơ và các bộ phận máy biến áp, nó mang lại khả năng chống cháy quan trọng. Trong hệ thống điện, vật liệu cách nhiệt chống cháy ngăn chặn cháy cáp lan sang các thiết bị khác, đảm bảo cung cấp điện liên tục. Trong các mạng truyền thông, nó bảo vệ vỏ cáp quang khỏi cháy, duy trì truyền tín hiệu trong trường hợp khẩn cấp. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn như UL 94 và GB/T 19666, khiến nó phù hợp để sử dụng trong các trung tâm dữ liệu, nhà máy điện và tháp viễn thông.
Trong môi trường công nghiệp, nó được sử dụng trong các bộ phận nhựa của máy móc, chẳng hạn như vỏ máy bơm, thân van và các bộ phận của hệ thống băng tải. Các bộ phận này thường hoạt động gần nguồn nhiệt hoặc vật liệu dễ cháy nên khả năng chống cháy là điều cần thiết. Ví dụ, trong các nhà máy hóa chất, vỏ máy bơm PEEK có Decabromodiphenyl Ethane chống lại sự ăn mòn hóa học và chống cháy, đảm bảo vận hành an toàn. Nó cũng duy trì tính toàn vẹn của vật liệu trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao, tránh hư hỏng linh kiện.
Trong ngành chiếu sáng, nó được thêm vào vỏ đèn LED bằng nhựa, công tắc đèn và các bộ phận ổ cắm. Các thiết bị LED tạo ra nhiệt trong quá trình hoạt động, vì vậy vật liệu chống cháy giúp ngăn ngừa nguy cơ hỏa hoạn. Đối với chiếu sáng thương mại (ví dụ: trần văn phòng, màn hình bán lẻ) và chiếu sáng dân dụng, nó đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn như IEC 60598, bảo vệ tòa nhà và người cư trú khỏi nguy cơ hỏa hoạn. Sự phân tán đồng đều của nó cũng đảm bảo vỏ nhựa giữ được tính thẩm mỹ và độ bền cơ học.
Nó đáp ứng RoHS 2.0, REACH SVHC và Dự luật 65 của California, không chứa các chất bị hạn chế tiếp cận thị trường toàn cầu.
Nó lý tưởng cho các công thức chống cháy trong nhựa kỹ thuật và vật liệu điện như hỗn hợp ABS, PC/ABS.
Với nhiệt độ nóng chảy 345oC, nó vẫn ổn định trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao như ép đùn trục vít đôi và ép phun.
Có, nó cung cấp các loại nhựa mang có thể tùy chỉnh (ví dụ: PP, PE, ABS, PC) để phù hợp với các công thức khác nhau của nhà sản xuất.